style/staɪl/noun
Danh từ chỉ phong cách hoặc kiểu dáng.
a way of doing or expressing something
She has a unique style of writing.
Cô ấy có phong cách viết độc đáo.
Câu thoại thật có chữ “style”
Family style!
Theo kiểu gia đình
Day in the Life of a Japanese Firefighter - Tập 1 — chương trình TV
Levi's style shorts.
hoặc quần short kiểu Levi's.
10 Tips To Look Effortlessly Expensive & Put Together - Tập 1 — chương trình TV
Mad Men style.
đúng kiểu Mad Men.
Platonic — Wild Card — phim