Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phục hồi” tiếng Anh là gì?

“phục hồi” trong tiếng Anh là restoration, rebound /ˌrestəˈreɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

restoration/ˌrestəˈreɪʃən/noun

Danh từ chỉ việc phục hồi hoặc tái tạo.

the act of returning something to its original condition

The old painting underwent a careful restoration process.

Bức tranh cũ được phục hồi cẩn thận.

Câu thoại thật có chữ “restoration”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

rebound/riˈbaʊnd/verb

Động từ chỉ phục hồi hoặc bật lại.

to bounce back or recover after a fall or decline

The economy is starting to rebound.

Nền kinh tế đang bắt đầu hồi phục.

Câu thoại thật có chữ “rebound”

  • Due to something called post-glacial rebound, the land in both countries is still rising.

    Do cái gọi là sự phục hồi sau băng hà, đất đai ở cả hai nước vẫn đang tăng lên.

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt