ambush/ˈæm.bʊʃ/noun
Danh từ chỉ cuộc phục kích hoặc động từ tấn công bất ngờ.
a surprise attack
They set up an ambush for the enemy.
Họ bố trí phục kích cho kẻ thù.
Câu thoại thật có chữ “ambush”
It's a trap! It's an ambush!
Bẫy đấy! Phục kích!
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“phục kích” trong tiếng Anh là ambush /ˈæm.bʊʃ/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ cuộc phục kích hoặc động từ tấn công bất ngờ.
a surprise attack
They set up an ambush for the enemy.
Họ bố trí phục kích cho kẻ thù.
Câu thoại thật có chữ “ambush”
It's a trap! It's an ambush!
Bẫy đấy! Phục kích!
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt