gospel/ˈɡɑːspəl/noun
Danh từ chỉ nhạc phúc âm hoặc sự thật được tin tưởng tuyệt đối.
Christian teachings or absolute truth
She sings gospel music beautifully.
Cô ấy hát nhạc phúc âm rất hay.
Câu thoại thật có chữ “gospel”
I thought this was Kenny's gospel?
Tôi tưởng đây là phúc âm của Kenny cơ mà?
this is where the gospel is spoken.
đây là nơi phúc âm được nói ra.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
You ever heard the gospel of, uh…
Anh đã nghe phúc âm của, ờ…