pawn/pɔːn/noun
Danh từ chỉ quân tốt trong cờ vua hoặc người bị lợi dụng.
a chess piece or something used
He moved his pawn forward in chess.
Anh ấy di chuyển con tốt lên trong cờ vua.
Câu thoại thật có chữ “pawn”
She is being used... as a pawn
Bà ấy đang bị dùng... như một quân tốt.
In Her Defense (1999) — phim
At the end of the game, the king and the pawn
Cuối ván cờ, cả vua lẫn tốt