revolve/rɪˈvɑːlv/verb
Động từ xoay quanh hoặc tập trung vào một chủ đề, vấn đề chính.
to move in a circular path or focus on
The discussion revolves around the budget.
Cuộc thảo luận xoay quanh ngân sách.
Câu thoại thật có chữ “revolve”
When we don't have it, every problem seems to revolve around money.
Khi chúng ta không có nó, mọi vấn đề dường như chỉ xoay quanh tiền bạc.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV
I had to take a backseat down a backstreet just to realize the world didn't revolve around me.
Anh ngồi trên ghế sau đi xuống con phố kia để nhận ra rằng thế giới này đã không còn tồn tại quanh anh
Backstreet Boys - I Did It For You (Backstreet Boys) — bài hát
like you seen on revolve, or something.
như bạn đã thấy trên revolve, hoặc một cái gì đó.
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV