Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“quan trọng” tiếng Anh là gì?

“quan trọng” trong tiếng Anh là important, importantly, crucial, vital /ˌɪmˈpɔːrtənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 884 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

important/ˌɪmˈpɔːrtənt/adjective

Tính từ chỉ quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.

having great meaning or value

It is important to get enough sleep.

Ngủ đủ giấc là rất quan trọng.

Câu thoại thật có chữ “important”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

importantly/ˌɪmˈpɔːrtəntli/adverb

Trạng từ chỉ điều quan trọng hoặc đáng chú ý.

in a way that is important or significant

Importantly, he kept his promise.

Điều quan trọng là anh ấy đã giữ lời hứa.

Câu thoại thật có chữ “importantly”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

crucial/ˈkruː.ʃəl/adjective

Tính từ chỉ quan trọng hoặc quyết định đến thành công.

extremely important or essential

It's crucial to follow the instructions carefully.

Làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận là điều cực kỳ quan trọng.

Câu thoại thật có chữ “crucial”

  • This is a crucial one, so don't forget it.

    Điều này rất then chốt, nên đừng quên nhé.

    12 Things Not to Do in Britain — bài học

  • She has to fly to a crucial conference with powerful people!

    Cô ấy phải bay đến một hội nghị quan trọng với những người quyền lực!

    14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV

  • Usually when a virus attacks your civilian cells are crucial in activating your immune response.

    Thông thường, khi vi-rút tấn công, việc các tế bào của bạn kích hoạt phản ứng miễn dịch là rất quan trọng.

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

vital/ˈvaɪ.təl/adjective

Tính từ chỉ quan trọng hoặc thiết yếu.

extremely important or necessary

Water is vital for life.

Nước rất cần thiết cho sự sống.

Câu thoại thật có chữ “vital”

  • Buddy's vital signs are increasing.

    Các chỉ số sinh tồn của Buddy đang tăng.

    Dreamscape (1984) — phim

  • The Seattle music scene right now is really vital.

    Sân chơi âm nhạc Seattle bây giờ sung sức lắm.

    Hype! — phim

  • A vital presentation

    Một điều cần thiết

    The Wanted - All Time Low — bài hát

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt