bind/baɪnd/verb
Động từ chỉ hành động buộc chặt hoặc gắn kết gì đó.
to tie or fasten something tightly
The contract legally binds both parties.
Hợp đồng ràng buộc pháp lý cả hai bên.
Câu thoại thật có chữ “bind”
You could bind meat.
Kết dính được thịt.
Swinging with the Finkels — phim
I have been bind by the shackles of love
Anh đã bị trói buộc bở xiềng xích của tình yêu
Maroon 5 - How — bài hát
because I think it'll help bind the last layer.
vì tôi nghĩ nó sẽ giúp liên kết lớp cuối cùng.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV