radiant/ˈreɪdiːənt/adjective
Tính từ chỉ sự tỏa sáng, rực rỡ hoặc tràn đầy niềm vui.
bright or glowing
Her radiant smile lit up the room.
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
Câu thoại thật có chữ “radiant”
I am radiant.
Tôi rạng rỡ.
Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence - Tập 1 — chương trình TV
Her energy was radiant.
Năng lượng của cô ấy toả sáng.
Hodan Nalayeh: Positive Somali Stories | CBC Documentary — phim
on a much gentler, radiant heat.
trên một sức nóng rạng rỡ, nhẹ nhàng hơn nhiều.
How To Cook With Cast Iron - Tập 1 — chương trình TV