teeth/tiːθ/noun
Danh từ chỉ răng, bộ phận trong miệng dùng để nhai thức ăn.
hard structures in the mouth
I brush my teeth twice a day.
Mình đánh răng hai lần mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “teeth”
Teeth brushed? Yup.
Đánh răng chưa? Rồi ạ.
It's her teeth.
Mà là hàm răng.
I brush my teeth.
Tôi đánh răng của mình
10 Morning Habits Geniuses Use To Jump Start Their Brain | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV