Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“rái cá” tiếng Anh là gì?

“rái cá” trong tiếng Anh là otter /ˈɑːtər/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

otter/ˈɑːtər/noun

Danh từ chỉ rái cá, loài động vật nước với bộ lông mượt mà.

a playful aquatic mammal

The otter swam gracefully in the river.

Con rái cá bơi uyển chuyển trong sông.

Câu thoại thật có chữ “otter”

  • Yeah by the looks of her tail she's a twin otter...Or was.

    Ừ nhìn đuôi thì đây là chiếc Twin Otter... hay đã từng là.

    A Case of Honor (1989) — phim

  • to get an otter Airborne.

    mới cất cánh nổi một chiếc Otter.

    A Case of Honor (1989) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt