lace/leɪs/noun
Danh từ chỉ ren, vải mỏng trang trí hoặc động từ buộc dây giày.
delicate fabric or to tie
Her dress was trimmed with lace.
Chiếc váy của cô ấy được viền bằng ren.
Câu thoại thật có chữ “lace”
We have denim, silk, lace, beads, suede.
Chúng ta có denim, lụa, ren, cườm, da lộn.
how to style thrifted clothes - Tập 1 — chương trình TV
But I absolutely love the lace-up detail on these.
Nhưng tôi hoàn toàn thích chi tiết buộc dây trên những thứ này.
Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR - Tập 1 — chương trình TV
Like something about the lace-up pattern
Giống như một cái gì đó về mô hình ren-up
MY SHOE COLLECTION - Tập 1 — chương trình TV