Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sa thải” tiếng Anh là gì?

“sa thải” trong tiếng Anh là sack, lay off, layoff, dismissal /sæk/.

Trang này lấy ví dụ từ 21 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sack/sæk/verb

Động từ chỉ việc chấm dứt hợp đồng lao động.

to remove someone from their job

He was sacked for being late repeatedly.

Anh ta bị sa thải vì liên tục đi trễ.

Câu thoại thật có chữ “sack”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

lay off/leɪ ɔːf/verb

Động từ chỉ hành động sa thải nhân viên.

to stop employing someone because of lack of work

The company had to lay off 100 workers.

Công ty buộc phải sa thải 100 công nhân.

Câu thoại thật có chữ “lay off”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

layoff/ˈleɪɔːf/noun

Danh từ chỉ việc sa thải nhân viên.

termination of employees due to business reasons, not personal faults

The company announced massive layoffs.

Công ty thông báo sa thải hàng loạt.

Câu thoại thật có chữ “layoff”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

dismissal/dɪsˈmɪs.əl/noun

Danh từ chỉ việc bị sa thải.

official removal from a job, usually due to performance or misconduct

He filed a complaint after his dismissal.

Anh ấy khiếu nại sau khi bị sa thải.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt