Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sai” tiếng Anh là gì?

“sai” trong tiếng Anh là wrong, false, falsely /rɔːŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.039 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

wrong/rɔːŋ/adjective

Tính từ chỉ sai hoặc không đúng.

not correct or true

Your answer is wrong.

Câu trả lời của bạn sai rồi.

Câu thoại thật có chữ “wrong”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

false/fɔːls/adjective

Tính từ chỉ sai hoặc không đúng với sự thật.

not true or correct

The news turned out to be false.

Tin tức hóa ra là sai.

Câu thoại thật có chữ “false”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

falsely/ˈfɔːls.li/adverb

Trạng từ chỉ hành động sai sự thật hoặc bịa đặt để lừa dối.

in a way that is not true

He was falsely accused of stealing.

Anh ấy bị buộc tội ăn cắp một cách sai trái.

Câu thoại thật có chữ “falsely”

  • I'm back to falsely arresting criminals.

    Tôi quay lại bắt tội phạm sai luật đây.

    The Great Fight (2011) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt