decree/dɪˈkriː/noun
Danh từ chỉ mệnh lệnh chính thức từ người có quyền lực, như vua.
an official order
The king issued a decree to lower taxes.
Nhà vua ban hành sắc lệnh giảm thuế.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“sắc lệnh” trong tiếng Anh là decree /dɪˈkriː/.
Danh từ chỉ mệnh lệnh chính thức từ người có quyền lực, như vua.
an official order
The king issued a decree to lower taxes.
Nhà vua ban hành sắc lệnh giảm thuế.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt