brandy/ˈbræn.di/noun
Danh từ chỉ loại rượu mạnh từ trái cây.
a strong alcoholic drink
He offered me a glass of brandy after dinner.
Anh ấy mời tôi một ly rượu brandy sau bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “brandy”
Like cherry brandy exploding
Giống như chai rượu dâu nổ tung lên vậy
Ke$ha - D.U.I — bài hát
- Brandy? - Mm-mm.
- Rượu brandy? - Không.
Baby you could be my brandy, I wanna be down
Em có thể trở thành hương rượu mạnh của tôi, em khiến tôi gục ngã