luminous/ˈluːmənəs/adjective
Tính từ chỉ sự sáng chói, rực rỡ.
producing or reflecting light, especially in the dark
The stars were luminous in the night sky.
Những ngôi sao sáng rực trên bầu trời đêm.
Câu thoại thật có chữ “luminous”
It's what in Vedanta we call 'self-luminous.'
Đó là điều mà ở Vedanta chúng tôi gọi là 'tự tỏa sáng'.
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV