Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sáo rỗng” tiếng Anh là gì?

“sáo rỗng” trong tiếng Anh là hackneyed, bromidic, trite /ˈhæknid/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bromidic/broʊˈmɪd.ɪk/adjective

Tính từ chỉ sự sáo rỗng, nhàm chán.

lacking originality, clichéd

His speech was so bromidic, I zoned out.

Bài phát biểu của anh ấy quá nhàm chán, tôi đã mất tập trung.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

trite/traɪt/adjective

Tính từ chỉ sự sáo rỗng, nhàm chán.

lacking originality or freshness

His speech was full of trite expressions.

Bài phát biểu của anh ta đầy những câu sáo rỗng.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt