wax/wæks/verb
Danh từ chỉ sáp hoặc động từ đánh bóng bề mặt, như xe hơi.
a substance used for polishing
I waxed the car to make it shine.
Mình đánh sáp xe để nó bóng loáng.
Câu thoại thật có chữ “wax”
Hermione: These candles are dripping wax everywhere!
Hermione: Những ngọn nến này đang nhỏ giọt sáp khắp nơi!
How Harry Potter Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Quick, someone give him some hair wax. - Shut up.
Nhanh, ai đưa cho nó ít sáp vuốt tóc đi. - Im đi.
Dean and I have been on more floors than Johnson's Wax.
Dean và tôi đã nằm trên nhiều cái sàn hơn cả sáp Johnson.