amount/əˈmaʊnt/noun
Danh từ chỉ số lượng hoặc tổng số của cái gì.
a quantity of something
You need a small amount of sugar.
Bạn cần một lượng đường nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “amount”
I mean the amount of requests.
Ý tôi là về số lượng yêu cầu này.
Come WEDDING DRESS Shopping With Me - Tập 1 — chương trình TV
There's a certain amount of skepticism.
Có một mức độ hoài nghi nhất định.
Balloon Boy | Aeon — phim
So you always have the right amount.
Vì vậy, bạn luôn có số tiền phù hợp.
How Does A Carburetor Work? | Transparent Carburetor at 28,546 fps Slow Mo - Smarter Every Day 259 - Tập 1 — chương trình TV