congest/kənˈdʒest/verb
Động từ chỉ làm tắc nghẽn hoặc ùn tắc.
to overcrowd or block something, especially traffic or airways
Too many cars congest the city center.
Quá nhiều xe làm tắc nghẽn trung tâm thành phố.
Câu thoại thật có chữ “congest”
to congest the ever-growing suburbs.
để làm tắc nghẽn các vùng ngoại ô ngày càng phát triển.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV