Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sủi bọt” tiếng Anh là gì?

“sủi bọt” trong tiếng Anh là fizz, effervescent /fɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fizz/fɪz/verb

Động từ tạo âm thanh xì xèo, như nước soda khi mở nắp.

to produce bubbles or a hissing sound

The soda fizzes when you open it.

Nước soda sủi bọt khi bạn mở nắp.

Câu thoại thật có chữ “fizz”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

effervescent/ˌefərˈvesənt/adjective

vivacious and enthusiastic; giving off bubbles (literal or metaphorical)

Her effervescent charm won over the entire audience.

Sự duyên dáng sôi động của cô ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt