rifle/ˈraɪ.fəl/noun
Danh từ chỉ súng trường, vũ khí dài dùng để bắn chính xác.
a long-barreled firearm
He aimed the rifle carefully.
Anh ấy ngắm súng trường cẩn thận.
Câu thoại thật có chữ “rifle”
Get the rifle.
Lấy khẩu súng.
Northern Borders — phim
Give me my rifle.
Đưa tôi khẩu súng trường.
Alligator (1980) — phim
Teach you how to handle a rifle.
Ta dạy cháu cầm súng.
Northern Borders — phim