recycling/riˈsaɪkəlɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc tái chế hoặc sử dụng lại.
the process of converting waste into reusable material
Recycling helps reduce waste.
Tái chế giúp giảm rác thải.
Câu thoại thật có chữ “recycling”
I'm doing some recycling.
Tôi đang thực hiện một số hoạt động tái chế.
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
Recycling old devices and souping them up.
Tái chế đồ điện tử cũ rồi độ lại.
It's alright. I'll just take it to the recycling centre.
Không sao. Con sẽ mang nó tới trung tâm tái chế.