Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tàn phá” tiếng Anh là gì?

“tàn phá” trong tiếng Anh là ravage /ˈræv.ɪdʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

ravage/ˈræv.ɪdʒ/verb

Động từ tàn phá hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho khu vực, tài sản.

to cause severe damage

The storm ravaged the coastal town.

Cơn bão tàn phá thị trấn ven biển.

Câu thoại thật có chữ “ravage”

  • and together we ravage the Queen.

    và hai ta cùng nhau vét sạch Nữ Hoàng.

    Prospect (2018) — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt