awful/ˈɑːfəl/adjective
Tính từ chỉ sự tồi tệ, kinh khủng.
very bad or unpleasant
This weather’s awful, let’s stay inside.
Thời tiết này kinh khủng quá, ở trong nhà thôi.
Câu thoại thật có chữ “awful”
It's awful.
Thật kinh khủng.
10 Most HATED Perfumes According To Survey - Tập 1 — chương trình TV
Skylar's awful.
Skylar kinh khủng lắm.
But it's awful.
Nhưng thật kinh khủng.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV