forgive/fərˈɡɪv/verb
Động từ chỉ việc bỏ qua lỗi lầm của người khác.
to stop feeling angry toward someone for something they did
She forgave him for being late.
Cô ấy đã tha thứ cho anh vì đến muộn.
Câu thoại thật có chữ “forgive”
Forgive me.
Xin thứ lỗi.
Forgive me.
Xin chú thứ lỗi.
Deadly Target (1994) — phim
I...forgive you.
Anh... tha thứ cho em.