Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tha thứ” tiếng Anh là gì?

“tha thứ” trong tiếng Anh là forgive, forgiveness, pardon, forgiving, condone, absolve /fərˈɡɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 204 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

forgive/fərˈɡɪv/verb

Động từ chỉ việc bỏ qua lỗi lầm của người khác.

to stop feeling angry toward someone for something they did

She forgave him for being late.

Cô ấy đã tha thứ cho anh vì đến muộn.

Câu thoại thật có chữ “forgive”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

forgiveness/fərˈɡɪvnəs/noun

Danh từ chỉ sự tha thứ hoặc khoan dung.

the act of forgiving someone for a mistake or wrong

She asked for forgiveness after the argument.

Cô ấy xin được tha thứ sau cuộc cãi vã.

Câu thoại thật có chữ “forgiveness”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

forgiving/fərˈɡɪvɪŋ/adjective

Tính từ chỉ sự tha thứ, không để bụng.

willing to forgive others easily

She’s very forgiving and never holds a grudge.

Cô ấy rất khoan dung và không bao giờ để bụng.

Câu thoại thật có chữ “forgiving”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

condone/kənˈdoʊn/verb

Động từ chỉ hành động chấp nhận, tha thứ.

to accept or allow behavior that is wrong

We cannot condone such violent behavior.

Chúng ta không thể chấp nhận hành vi bạo lực như vậy.

Câu thoại thật có chữ “condone”

  • Nor would I condone the invasion of a television

    Tôi cũng chẳng dung thứ cho một cái tivi

    Northern Borders — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

absolve/əbˈzɑːlv/verb

Động từ tha thứ hoặc tuyên bố ai đó vô tội, thường trong tôn giáo.

to free from guilt or blame

The priest absolved him of his sins.

Vị linh mục tha thứ tội lỗi cho anh ta.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt