untangle/ənˈtæŋɡəl/verb
Động từ gỡ rối, như dây hoặc vấn đề phức tạp, khó khăn.
to free from knots or confusion
Can you untangle these wires for me?
Cậu gỡ rối mấy sợi dây này giúp mình được không?
Câu thoại thật có chữ “untangle”
As the smoke clears, I awaken and untangle you from me
Khi sương mù tan đi Em thức tỉnh và đẩy anh xa khỏi em
Demi Lovato - Skyscraper — bài hát