achievement/əˈtʃiːvmənt/noun
Danh từ chỉ thành tựu hoặc kết quả đạt được.
something that has been done successfully
Graduating from university was a big achievement.
Tốt nghiệp đại học là một thành tựu lớn.
Câu thoại thật có chữ “achievement”
What an achievement right?
Đúng là một thành tích vẻ vang phải không?
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Reading shouldn't just be an achievement.
Đọc sách không chỉ là một thành tích.
5 Ways to Read Faster That ACTUALLY Work - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
It's a celebration of that achievement.
Đó là một lễ kỷ niệm cho thành tích đó.
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV