deal/diːl/noun
Danh từ chỉ thỏa thuận hoặc giao dịch thương mại.
an agreement between two or more people
They made a deal to share the profits.
Họ đã đạt được thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận.
Câu thoại thật có chữ “deal”
No deal!
Không thoả thuận gì hết!
Whats the deal-e-o?
Tiết kiệm để làm gì?
P!nk - Raise Your Glass — bài hát
Big deal, right?
Hời quá, nhỉ?
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV