beef/biːf/noun
Danh từ chỉ thịt bò, thực phẩm từ động vật.
meat from a cow
I ordered beef with noodles.
Tôi đã gọi món thịt bò với mì.
Câu thoại thật có chữ “beef”
Let's get a beef.
Lấy một miếng bò.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV
We got extra beef.
Tụi mình còn được thêm thịt bò nữa nè.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
You got mad beef.
Thù sâu phết nhỉ.
Platonic — Wild Card — phim