evanescent/ˌevəˈnesənt/adjective
quickly fading or disappearing
The beauty of the sunset was evanescent.
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật chóng tàn.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“thoáng qua” trong tiếng Anh là evanescent /ˌevəˈnesənt/.
quickly fading or disappearing
The beauty of the sunset was evanescent.
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật chóng tàn.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt