enjoy/ˌenˈdʒɔɪ/verb
Động từ chỉ hành động thích thú hoặc tận hưởng cái gì.
to take pleasure in something
Did you enjoy the concert?
Bạn có thích buổi hòa nhạc không?
Câu thoại thật có chữ “enjoy”
Enjoy this.
Tận hưởng đi.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV
Enjoy it.
Tận hưởng đi.
Enjoy yourselves.
Chúc quý vị vui vẻ.
Red Dirt Rising (2010) — phim