jeweler/ˈdʒuːələr/noun
Danh từ chỉ người làm hoặc bán trang sức.
a person who makes or sells jewelry
The jeweler repaired her broken necklace.
Thợ kim hoàn sửa chiếc vòng cổ bị hỏng của cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “jeweler”
I'll go back to the jeweler who sold it to ya
Bố sẽ quay lại tìm tên bán đồ trang sức
Eminem - Mockingbird — bài hát
still made a deal with the jeweler
vẫn thực hiện một thỏa thuận với các thợ kim hoàn
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV