mourn/mɔːrn/verb
Động từ chỉ hành động tiếc thương, để tang.
to feel or express sadness because someone has died
Thousands gathered to mourn the passing of the leader.
Hàng nghìn người tụ tập để tiếc thương sự ra đi của lãnh đạo.
Câu thoại thật có chữ “mourn”
And when I'm gone, just carry on, don't mourn
Và khi bố rời xa, chẳng mang theo điều gì, đừng than khóc
Eminem - When I'm Gone — bài hát
called the 'Western Wall,' Jews mourn a horrible past,
được gọi là "Bức tường phía Tây", người Do Thái thương tiếc một quá khứ khủng khiếp
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV