Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thương tiếc” tiếng Anh là gì?

“thương tiếc” trong tiếng Anh là mourn /mɔːrn/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mourn/mɔːrn/verb

Động từ chỉ hành động tiếc thương, để tang.

to feel or express sadness because someone has died

Thousands gathered to mourn the passing of the leader.

Hàng nghìn người tụ tập để tiếc thương sự ra đi của lãnh đạo.

Câu thoại thật có chữ “mourn”

  • And when I'm gone, just carry on, don't mourn

    Và khi bố rời xa, chẳng mang theo điều gì, đừng than khóc

    Eminem - When I'm Gone — bài hát

  • called the 'Western Wall,' Jews mourn a horrible past,

    được gọi là "Bức tường phía Tây", người Do Thái thương tiếc một quá khứ khủng khiếp

    The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt