Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thuyết phục” tiếng Anh là gì?

“thuyết phục” trong tiếng Anh là convince, persuade, persuasion, persuasive, cogent /kənˈvɪns/.

Trang này lấy ví dụ từ 53 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

convince/kənˈvɪns/verb

Động từ chỉ hành động thuyết phục hoặc làm tin tưởng.

to make someone believe that something is true

He convinced me to join the team.

Anh ấy đã thuyết phục tôi tham gia đội.

Câu thoại thật có chữ “convince”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

persuade/pərˈsweɪd/verb

Động từ chỉ thuyết phục hoặc làm cho tin.

to convince someone to do something

I tried to persuade him to stay longer.

Tôi đã cố thuyết phục anh ấy ở lại lâu hơn.

Câu thoại thật có chữ “persuade”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

persuasion/pərˈsweɪ.ʒən/noun

Danh từ chỉ sự thuyết phục hoặc niềm tin.

the act of convincing someone

It took some persuasion to get him to join us.

Phải mất nhiều thuyết phục mới khiến anh ấy tham gia.

Câu thoại thật có chữ “persuasion”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

persuasive/pərˈsweɪ.sɪv/adjective

Tính từ chỉ khả năng thuyết phục, làm người khác thay đổi ý kiến.

able to convince others

Her speech was so persuasive, I changed my mind!

Bài phát biểu của cô ấy rất thuyết phục, tôi đã đổi ý!

Câu thoại thật có chữ “persuasive”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt