convince/kənˈvɪns/verb
Động từ chỉ hành động thuyết phục hoặc làm tin tưởng.
to make someone believe that something is true
He convinced me to join the team.
Anh ấy đã thuyết phục tôi tham gia đội.
Câu thoại thật có chữ “convince”
You convince me.
Anh thuyết phục được tôi.
Deadly Target (1994) — phim
We just have to convince Jimmy.
Chúng ta chỉ cần thuyết phục Jimmy.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Enough evidence to convince any jury.
Đủ chứng cứ để thuyết phục bất cứ bồi thẩm đoàn nào.
Murder In The Mirror (2000) — phim