glaze/ɡleɪz/verb
Động từ chỉ hành động phủ men hoặc lớp bóng.
to coat something with a shiny or smooth surface
She glazed the donuts with chocolate.
Cô ấy tráng bánh donut bằng sô-cô-la.
Câu thoại thật có chữ “glaze”
The glaze is pretty simple.
Phần mạch men bánh khá là đơn giản.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
So the glaze is pretty simple.
Vì vậy, việc tráng men khá đơn giản.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I doubled how much glaze I have.
Tôi đã làm gấp đôi lượng mạch men
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV