limbo/ˈlɪm.boʊ/noun
Danh từ chỉ trạng thái lấp lửng, chưa rõ ràng hoặc bị mắc kẹt.
a state of uncertainty
The project is in limbo until funding arrives.
Dự án đang lấp lửng cho đến khi có kinh phí.
Câu thoại thật có chữ “limbo”
Stuck in a limbo
Mắc kẹt trong tình trạng lơ lửng
DNCE - Toothbrush — bài hát
that limbo my friend.
trong cái vùng lấp lửng đó, anh bạn ạ.
to break out of the social media limbo,
để thoát khỏi tình trạng lấp lửng trên mạng xã hội,
How overstimulation is ruining your life - Tập 1 — chương trình TV