child/tʃaɪld/noun
Danh từ chỉ trẻ em hoặc con nhỏ trong gia đình.
a young person who is not yet an adult
The child played in the park.
Đứa trẻ chơi trong công viên.
Câu thoại thật có chữ “child”
Child's name?
Tên cháu là gì?
The Dollmaker (1984) — phim
Like a child.
Như con nít.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV
It's the wild child.
Con Bài Lạ đây mà.
Platonic — Wild Card — phim