junior/ˈdʒuːnjər/adjective
Tính từ chỉ cấp thấp hoặc trẻ hơn.
lower in rank or younger in age
She is a junior employee in the company.
Cô ấy là một nhân viên cấp dưới trong công ty.
Câu thoại thật có chữ “junior”
Junior year boy.
Cậu bé năm cuối cấp.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
Just a junior machinist.
Chỉ là một thợ máy quèn.
Oh, this is Corleone Junior high School.
Ồ, đây là trung học cơ sở Corleone mà.
Everybody Hates Chris — Bắt Chris đi học giữa bão tuyết — phim