irrigation/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/noun
Danh từ chỉ hệ thống tưới tiêu cho cây trồng.
the supply of water to land or crops
Modern irrigation systems save water efficiently.
Hệ thống tưới tiêu hiện đại tiết kiệm nước hiệu quả.
Câu thoại thật có chữ “irrigation”
Ever considered colonic irrigation?
Mày thử thụt tháo đại tràng bao giờ chưa?
Grizzly Rage (2007) — phim
puttin' in irrigation ditches.
đào mương thuỷ lợi.
Rio Diablo (1993) — phim
.The real worry we have is overusing our freshwater reserves for irrigation
Nỗi lo thực sự của chúng ta là lạm dụng trữ lượng nước ngọt để tưới tiêu
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV