longevity/lɔːnˈdʒevəti/noun
Danh từ chỉ sự trường thọ hoặc tuổi thọ cao của con người.
long life or duration
Her healthy diet promotes longevity.
Chế độ ăn lành mạnh của bà ấy giúp kéo dài tuổi thọ.
Câu thoại thật có chữ “longevity”
Oh, these are my notes about health or about longevity.
Ồ, đây là những ghi chú của tôi về sức khỏe hoặc về tuổi thọ.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV
And I want to find how...where is their longevity coming from?
Và tôi muốn tìm hiểu tại sao....Sự kéo dài sự sống của họ tới từ đâu?
10 Morning Habits Geniuses Use To Jump Start Their Brain | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV
- Impressive longevity for a human.
- Tuổi thọ đáng nể với một con người.