arbitrary/ˈɑːrbɪˌtreri/adjective
Tính từ chỉ sự tùy tiện, không có cơ sở.
based on chance or personal choice rather than reason
The decision seemed completely arbitrary.
Quyết định dường như hoàn toàn tùy tiện.
Câu thoại thật có chữ “arbitrary”
And I know some say this day is arbitrary
Em biết có người bảo ngày này chẳng có ý nghĩa gì
you can add together an arbitrary number of solutions
bạn có thể cộng một số lượng nghiệm tùy ý
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV