selfless/ˈself.ləs/adjective
Tính từ chỉ hành động vị tha, đặt lợi ích người khác lên trên.
concerned for others over self
Her selfless act saved lives.
Hành động vị tha của cô ấy cứu nhiều người.
Câu thoại thật có chữ “selfless”
His reasoning behind being so selfless is simple.
Lý do của anh ấy đằng sau sự vị tha này là rất đơn giản.
Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends - Tập 1 — chương trình TV
We're definitely not telling you to play this selfless style of jungle.
Chúng mình chắc chắn không bảo các bạn đi rừng theo kiểu vị tha này.
Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends - Tập 1 — chương trình TV
- She is the most selfless person,
- Bà ấy là người vị tha nhất,