Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vi phạm” tiếng Anh là gì?

“vi phạm” trong tiếng Anh là breach, violation, violate, transgress /briːtʃ/.

Trang này lấy ví dụ từ 29 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

breach/briːtʃ/noun

a violation or break

The hacker caused a data breach.

Hacker gây ra một vụ vi phạm dữ liệu.

Câu thoại thật có chữ “breach”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

violation/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự vi phạm hoặc phá luật.

an act that breaks a law or rule

Parking here is a violation of the rules.

Đỗ xe ở đây là một sự vi phạm quy định.

Câu thoại thật có chữ “violation”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

violate/ˈvaɪ.ə.leɪt/verb

Động từ chỉ việc phá vỡ quy tắc hoặc luật.

to break a rule, law, or agreement

They violated the terms of the agreement.

Họ đã vi phạm các điều khoản của thỏa thuận.

Câu thoại thật có chữ “violate”

  • I mean, how can you violate a cartoon? How do you own a cartoon? Right? Yeah. It's like a thing. That doesn't

    Ý thầy là, xâm phạm một nhân vật hoạt hình kiểu gì? Sở hữu một nhân vật hoạt hình kiểu gì? Đúng không? Ừ, nó như một thứ không

    Yoga Hosers — phim

  • officer. All of which obviously violate our

    sĩ quan cảnh sát. Tất cả đều vi phạm rõ ràng

    Modern Family — Haley cố không bị đuổi học — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

transgress/trænzˈɡres/verb

Động từ chỉ hành động vi phạm quy tắc.

to break a rule or moral law

He had transgressed the boundaries of acceptable behavior.

Anh ấy đã vi phạm ranh giới của hành vi chấp nhận được.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt