breach/briːtʃ/noun
a violation or break
The hacker caused a data breach.
Hacker gây ra một vụ vi phạm dữ liệu.
Câu thoại thật có chữ “breach”
Warning, hull breach.
Cảnh báo, vỏ tàu bị thủng.
I need you to breach.
Tôi cần bạn vi phạm.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Wall breach. Anomaly detected. Exclusion Zone. Sector 12.
Vỡ tường. Phát hiện bất thường. Vùng cấm. Khu vực 12.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim