gas/ɡæs/noun
Danh từ chỉ nhiên liệu lỏng, như xăng, dùng cho phương tiện giao thông.
fuel for vehicles or a vapor substance
We need to stop for gas before the trip.
Chúng ta cần dừng lại đổ xăng trước chuyến đi.
Câu thoại thật có chữ “gas”
It's low on gas.
Nó sắp hết xăng.
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
Give him the gas.
Thả hơi cay đi.
Hopscotch (1980) — phim
When he can get gas.
Khi nào kiếm được xăng.
The Dollmaker (1984) — phim