hoop/huːp/noun
Danh từ chỉ vòng tròn, như vòng bóng rổ hoặc vòng trang sức.
a circular band or basketball goal
She shot the ball through the hoop.
Cô ấy ném bóng qua vòng.
Câu thoại thật có chữ “hoop”
Swim through a hoop, let's see it.
Bơi qua cái vòng, để xem nào
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
We put it into the hoop, it gets pressed into large blocks.
Chúng tôi đặt nó vào vòng, nó được ép thành khối lớn.
How Cheese Is Made - Tập 1 — chương trình TV
I would never hoop in
Tôi sẽ không bao giờ dám làm hỏng nó