arch/ɑːrtʃ/noun
a curved structure or to bend
The bridge has a beautiful stone arch.
Cây cầu có một vòm đá đẹp.
Câu thoại thật có chữ “arch”
Shape pipe cleaner into an arch.
Tạo hình ống vệ sinh thành hình vòm.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
and ingenious 'scissors' arch.
chiếc cầu 'kéo' sáng tạo và duyên dụa.
West England - Tập 1 — chương trình TV
This is the Gateway Arch
Đây là Cổng Vòm Gateway
City Island USA! — phim