bucket/ˈbʌkɪt/noun
Danh từ chỉ cái xô, dùng để chứa nước, đồ vật hoặc vật liệu.
a container with a handle
Fill the bucket with water for the plants.
Đổ đầy nước vào xô để tưới cây.
Câu thoại thật có chữ “bucket”
He threw the bucket.
Cậu ta ném cái xô đó.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
Bucket's full, Aunt Liz.
Đầy xô rồi cô Liz ơi.
Northern Borders — phim
Oh, there goes the bucket.
Ồ, cái xô rơi rồi.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV