Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xô đẩy” tiếng Anh là gì?

“xô đẩy” trong tiếng Anh là shove, jostle /ʃʌv/.

Trang này lấy ví dụ từ 21 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

shove/ʃʌv/verb

Động từ đẩy mạnh hoặc xô một vật hoặc người một cách thô bạo.

to push roughly

He shoved the box into the corner.

Anh ấy xô cái hộp vào góc.

Câu thoại thật có chữ “shove”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

jostle/ˈdʒɑːsəl/verb

Động từ xô đẩy hoặc chen lấn trong đám đông để giành vị trí.

to push or bump against someone roughly

People jostled for space in the crowded train.

Mọi người xô đẩy để giành chỗ trên tàu đông đúc.

Câu thoại thật có chữ “jostle”

  • The raffish rowers jostle their way to the tiny hole.

    Những người chèo thuyền chen lấn nhau đến cái hố nhỏ.

    Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV

  • He's gonna bust out in a jostle one of these days.

    Rồi sẽ có ngày Người bật ra một cái là xong.

    The Dollmaker (1984) — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt